KHUYẾN MÃI KHI MUA XE
Giá xe tải Hyundai Mighty W11XL
| Phiên bản | Giá xe* |
|---|---|
| W11XL thùng lửng | 825.000.000 VNĐ |
| W11XL thùng mui bạt | 838.000.000 VNĐ |
| W11XL thùng kín inox | 838.000.000 VNĐ |
| W11XL thùng kín composite | Liên hệ |
| W11XL thùng đông lạnh | Liên hệ |
*Giá xe có thể thay đổi tùy theo thời điểm. Vui lòng liên hệ HOTLINE để biết giá chính xác nhất!
Tổng quan về Mighty W11XL
Xe tải Hyundai W11XL, với giá xe chỉ từ 755 triệu, là một trong những dòng xe tải trung của hãng Hyundai Thành Công được ưa chuộng tại Việt Nam. Với tải trọng 6.5 tấn và thùng dài 6.3 mét, Mighty W11XL Euro 5 là lựa chọn hoàn hảo cho các doanh nghiệp vận tải hàng hóa có khối lượng vừa phải, đặc biệt là trong các cung đường dài liên tỉnh.
Điểm nổi bật của xe tải W11XL
- Thiết kế hiện đại, mạnh mẽ: Ngoại hình xe được thiết kế theo phong cách khí động học, giúp giảm lực cản gió, tăng hiệu quả nhiên liệu và tạo nên vẻ ngoài ấn tượng.
- Động cơ mạnh mẽ, bền bỉ: Xe được trang bị động cơ diesel Euro 5 hiện đại, công suất lớn, đáp ứng tốt các yêu cầu vận hành khắt khe.
- Cabin rộng rãi, thoải mái: Không gian cabin được thiết kế khoa học, tạo cảm giác thoải mái cho người lái trong những chuyến đi dài.
- Tiết kiệm nhiên liệu: Nhờ áp dụng các công nghệ hiện đại, W11XL giúp tiết kiệm nhiên liệu một cách đáng kể, giảm chi phí vận hành.
- Đa dạng phiên bản thùng: Được tối ưu hóa về thiết kế và chất lượng gia công thùng, W11XL có nhiều phiên bản thùng xe khác nhau phù hợp với mục đích nhiều vận chuyển hàng hóa như: thùng mui bạt, thùng lửng, thùng kín inox, thùng kín composite, thùng đông lạnh,…

Hyundai Mighty W11XL E5 là phiên bản nâng cấp của Hyundai 110XL, thừa hưởng những ưu điểm của người tiền nhiệm và được cải tiến thêm nhiều tính năng mới. Cụ thể:
- Động cơ sử dụng công nghệ Euro 5 tiên tiến, giúp xe tiết kiệm được nhiều nhiên liệu hơn mà công suất máy lại vượt trội hơn rất nhiều.
- Thùng xe lớn hơn so với phiên bản cũ Mighty 110XL.
- Trang bị thêm còi báo lùi tăng độ an toàn cho người lái và mọi người xung quanh.
Hyundai W11XL là sự lựa chọn hoàn hảo cho những khách hàng đang tìm kiếm một chiếc xe tải vừa mạnh mẽ, bền bỉ, lại vừa tiết kiệm nhiên liệu và thân thiện với môi trường. Với những cải tiến vượt trội so với thế hệ trước, xe tải Mighty W11XL chắc chắn sẽ mang đến cho khách hàng sự hài lòng tuyệt đối.
Tham khảo thêm:
Xem xe Hyundai W11XL 6.5 tấn thùng 6.3 mét – lái thử – trải nghiệm tại showroom Hyundai Tây Nguyên (159 Nguyễn Chí Thanh, P. Tân An, Đắk Lắk) có xe chạy thử ngay!
Ngoại thất của Mighty W11XL
Hyundai Mighty W11XL khoác lên mình ngoại hình mạnh mẽ, hiện đại – phù hợp với nhu cầu vận chuyển chuyên nghiệp của doanh nghiệp. Thiết kế từ đầu xe đến thân xe được chăm chút tỉ mỉ, vừa tạo tính thẩm mỹ vừa tối ưu khí động học để cải thiện hiệu suất vận hành. Với kích thước tổng thể 8.270 x 2.280 x 3.120 mm (thùng tiêu chuẩn ~6.3 m), xe tải W11XL mang lại dáng vẻ cân đối, bền chắc và ấn tượng ngay từ cái nhìn đầu tiên.

Những điểm nổi bật về ngoại thất của chiếc Hyundai W11XL E5
- Phần đầu xe: Thiết kế khí động học đặc trưng của dòng Mighty giúp giảm lực cản; logo Hyundai mạ chrome đặt chính giữa tạo điểm nhấn lịch lãm.
- Lớp sơn: Lớp sơn tĩnh điện chất lượng cao tăng khả năng chống ăn mòn, giữ màu bền theo thời gian – phù hợp với điều kiện vận hành khắc nghiệt.
- Mặt ga lăng: Ga lăng rộng với khe thoáng lớn hỗ trợ giải nhiệt động cơ hiệu quả, viền mạ crom làm nổi bật diện mạo mạnh mẽ.
- Hệ chiếu sáng: Đèn pha kích thước lớn cho tầm nhìn xa, kết hợp đèn sương mù bố trí thấp giúp tài xế quan sát tốt trong mưa hoặc sương mù.
- Gương chiếu hậu & cửa sổ: Gương cỡ lớn có thể điều chỉnh linh hoạt, kết hợp cửa sổ góc rộng tối ưu tầm nhìn, giảm điểm mù khi lùi hoặc chuyển hướng.

Ngoài ngoại thất, Hyundai W11XL còn được thiết kế để dễ dàng đóng thùng và lắp phụ kiện (ví dụ gắn cẩu), giúp tăng tính ứng dụng trong môi trường vận tải chuyên nghiệp. Để đảm bảo thông tin kỹ thuật chính xác, hãy tham khảo catalogue chính hãng hoặc liên hệ đại lý ủy quyền để nhận thông số chi tiết theo từng phiên bản.
Nội thất của Mighty W11XL
Bên trong cabin, Hyundai W11XL (Euro 5) mang đến không gian rộng rãi, tiện nghi và thiết thực cho cả lái xe đường dài lẫn vận hành trong đô thị. Nội thất được bố trí khoa học, tập trung vào sự thoải mái của tài xế và khả năng điều khiển an toàn – theo triết lý “lấy người lái làm trung tâm”. Với tầm nhìn mở rộng từ cửa sổ lớn và bố cục ghế-vô-lăng tối ưu, xe tải W11XL giảm mệt mỏi khi lái lâu và giúp thao tác linh hoạt trong mọi tình huống.
Các điểm nổi bật trong phần nội thất của xe Huyndai W11XL Euro 5
- Không gian cabin: Khoảng để chân rộng, vị trí ghế-vô-lăng được tối ưu cho tư thế lái thoải mái; cửa sổ góc lớn cải thiện tầm quan sát, hạn chế điểm mù.
- Táp-lô: Bố trí gọn, các cụm nút trong tầm tay, vật liệu nhựa cao cấp dễ lau chùi, bền theo thời gian.
- Ghế lái: Ghế bọc da cao cấp, điều chỉnh đa hướng, đệm êm giúp giảm rung xóc và giảm mệt mỏi trên hành trình dài.
- Vô lăng gật gù: Điều chỉnh linh hoạt, bề mặt chống trượt – cầm nắm chắc chắn, giảm mỏi tay khi vận hành liên tục.
- Cụm đồng hồ trung tâm: Hiển thị trực quan các thông số như tốc độ, vòng tua, nhiên liệu và cảnh báo vận hành – dễ quan sát cả ngày lẫn đêm.
- Điều hòa: Hệ thống điều hòa công suất lớn làm mát nhanh, giữ cabin dễ chịu ở vùng khí hậu nóng ẩm.
- Hộc để đồ: Nhiều ngăn tiện dụng để sắp xếp giấy tờ, điện thoại, chai nước – phù hợp với nhu cầu lái xe chuyên nghiệp.
Nội thất Mighty W11XL không chỉ chú trọng tính tiện lợi mà còn nâng cao trải nghiệm lái: từ ghế êm, vô lăng điều chỉnh tới điều hòa mạnh mẽ – tất cả hướng tới một môi trường làm việc an toàn và hiệu quả cho lái xe chuyên nghiệp.
Khả năng vận hành của Mighty W11XL
Xe tải W11XL 7 tấn được thiết kế để cân bằng giữa sức kéo, độ bền và chi phí vận hành – phù hợp cho những nhiệm vụ chở hàng nặng, chạy quãng đường dài và hoạt động liên tục trong nhiều điều kiện khác nhau. Xe hướng đến sự ổn định khi chịu tải, truyền lực êm ái và vận hành tin cậy trên cả đường quốc lộ lẫn đường nông thôn. Các thành phần then chốt như động cơ, khung gầm và hệ truyền động được tinh chỉnh để giảm rung, gia tăng tuổi thọ hệ thống và hạn chế chi phí bảo dưỡng dài hạn cho doanh nghiệp.

Một số điểm đặc biệt về khả năng vận hành của xe tải Hyundai W11XL
- Động cơ: W11XL trang bị động cơ diesel D4GA 3.933 cc, tăng áp, công suất tối đa ~170 mã lực và mô-men xoắn ~608 Nm tại khoảng 1.400 vòng/phút. Cấu hình này ưu tiên lực kéo ở dải tua thấp – phù hợp khi kéo tải nặng, leo dốc và vận hành liên tục. Hệ thống làm mát cùng cụm lọc nhiên liệu, lọc khí được thiết kế để bảo vệ động cơ và kéo dài chu kỳ bảo dưỡng.
- Hộp số: Xe sử dụng hộp số sàn 6 cấp (5 tiến + 1 lùi) được hiệu chỉnh cho tải nặng: tỷ số truyền hợp lý giúp giữ vòng tua trong vùng mô-men xoắn hiệu quả, chuyển số chính xác và giảm sinh nhiệt, từ đó tối ưu hiệu suất khi leo đèo hoặc chạy chặng dài.
- Hệ thống truyền động: Cấu hình cầu sau (RWD) cùng trục truyền lực và cầu sau gia cố giúp phân bổ lực hiệu quả, chịu tải tốt và dễ bảo dưỡng. Thiết kế này phù hợp để chở hàng ghép, vật liệu xây dựng, lâm sản hoặc lắp phụ kiện như cẩu.
- Khung gầm: Khung dạng ladder-frame (khung thanh dầm) gia cường bằng thép chịu lực cao cho khả năng chịu xoắn và uốn tốt khi mang tải nặng. Khung được xử lý chống ăn mòn và có nền tảng chắc để đóng nhiều loại thùng (lửng, mui bạt, kín inox, đông lạnh) hoặc gắn cẩu/ben/bồn.
- Hệ thống lái: Hệ lái trợ lực thủy lực mang lại cảm giác chính xác và nhẹ tay, vô lăng gật gù cho phép điều chỉnh góc lái phù hợp vóc dáng tài xế, giảm mỏi khi chạy đường dài và thuận tiện khi quay đầu hoặc lùi trong không gian hẹp.
- Hệ thống treo: Hệ treo trước/sau được thiết kế chịu tải: nhíp lá phía sau kết hợp giảm chấn hiệu quả giúp ổn định khung khi chở hàng, trong khi treo trước được hiệu chỉnh để cân bằng giữa độ êm và độ bền – giảm rung cho cabin và bảo vệ linh kiện khi đi qua địa hình gồ ghề.
- Lốp xe: Xe được trang bị lốp bố thép kích thước lớn 8.25R16, bám đường tốt, chịu tải nặng và có độ bền cao. Kích thước lốp đồng bộ với tải trọng xe giúp xe giữ thăng bằng tốt khi chở hàng, đồng thời tăng tuổi thọ và giảm chi phí bảo dưỡng định kỳ.
- Mức tiêu thụ nhiên liệu: Tiêu hao nhiên liệu phụ thuộc vào tải, địa hình, phong cách lái và bảo dưỡng. Về mặt thiết kế, động cơ turbo-diesel D4GA giúp cải thiện hiệu suất nhiên liệu khi chở tải so với động cơ nhỏ hơn. Để có số liệu thực tế, nên tham khảo thông số kỹ thuật phiên bản hoặc đo thử trên tuyến vận hành cụ thể; bảo dưỡng định kỳ và vận hành ở vòng tua phù hợp sẽ giúp tiết kiệm lâu dài.
Xe Hyundai Mighty W11XL là giải pháp vận tải hướng đến sự cân bằng giữa sức mạnh, độ bền và kinh tế vận hành – phù hợp cho doanh nghiệp cần xe chở khối lượng lớn hoặc thực hiện nhiều nhiệm vụ (chở hàng, gắn cẩu, tuyến dài). Để quyết định chính xác, khách hàng nên yêu cầu báo giá lăn bánh, kiểm tra thông số kỹ thuật theo phiên bản và trải nghiệm lái thử tại đại lý Hyundai Tây Nguyên nhằm đánh giá mức tiêu hao nhiên liệu và cảm nhận vận hành thực tế.
Tính năng an toàn của Mighty W11XL
Mighty W11XL được phát triển với tiêu chí cân bằng giữa hiệu suất vận hành và an toàn cho cả người lái lẫn hàng hóa. Xe kết hợp biện pháp an toàn chủ động (hỗ trợ tránh va chạm) và an toàn bị động (bảo vệ hành khách khi va chạm), từ nền tảng khung gầm gia cố đến cabin kết cấu chắc – nhằm giảm rủi ro, tăng độ ổn định khi chở tải nặng và nâng cao khả năng kiểm soát trên nhiều loại đường sá.

Tính năng an toàn nổi bật của xe tải W11XL Euro 5
- Hệ thống phanh: Hệ phanh trên W11XL được thiết kế để dừng an toàn ngay cả khi xe chở tải lớn: ưu tiên lực phanh mạnh, khả năng tản nhiệt tốt nhằm giảm hiện tượng phanh “fade” khi sử dụng liên tục, cùng phanh đỗ (hand-brake) đủ lực giữ xe trên dốc.
- Hệ thống treo: Hệ treo trước/sau được cấu hình đặc biệt cho tải nặng: nhíp lá gia cố phía sau kết hợp giảm chấn giúp phân bổ tải đều, giảm xoắn khung và hạn chế hiện tượng “bập bềnh” khi vào cua hoặc chạy tốc độ cao cùng hàng hóa.
- Hệ thống giảm xóc cabin (cabin treo bán nổi): Cabin treo bán nổi sử dụng các giá đỡ đàn hồi và cao su giảm chấn để cô lập cabin khỏi rung chấn truyền từ khung gầm. Cấu trúc này giảm mệt mỏi cho tài xế trên hành trình dài, bảo vệ thiết bị trên táp-lô và góp phần nâng cao an toàn do tài xế giữ độ tập trung tốt hơn.
- Kết cấu khung xe: Khung dạng ladder-frame gia cường bằng thép chịu lực cao có dầm ngang tăng cường khả năng chịu xoắn và uốn. Thiết kế phân tán lực đều giúp giảm biến dạng khi mang tải lớn và tạo nền tảng vững chắc cho việc đóng thùng, gắn cẩu hay lắp phụ kiện chuyên dụng.
- Cabin khung thép dày: Cabin được gia cố bằng thép dày ở các vùng chịu lực, kết hợp trụ gia cố và vùng hấp thụ năng lượng (crumple zones) nhằm giảm lực truyền vào khoang hành khách khi va chạm. Khi kết hợp với dây đai an toàn và ghế cố định, cấu trúc này nâng cao khả năng bảo vệ cho người lái.
Hyundai W11XL mang tới một gói an toàn toàn diện: phanh hiệu quả, khung gầm gia cố, cabin treo giảm xóc và kết cấu cabin thép chắc – tất cả phối hợp để giảm rủi ro trong vận hành thương mại. Để xác định chính xác trang bị an toàn theo từng phiên bản, vui lòng yêu cầu bảng thông số kỹ thuật hoặc trải nghiệm lái thử tại đại lý ủy quyền.
Thông số kỹ thuật xe Hyundai Mighty W11XL
| KÍCH THƯỚC CÁC LOẠI THÙNG XE TẢI HYUNDAI W11XL E5 | |||
|---|---|---|---|
| Loại thùng W11XL | Thùng mui bạt | Thùng lửng | Thùng kín |
| Kích thước tổng thể (mm) | 8,270 x 2,280 x 3,120 | 8,270 x 2,280 x 2,310 | 8,270 x 2,280 x 3,120 |
| Kích thước lòng thùng (mm) | 6,300 x 2,140 x 2,020/740 | 6,300 x 2,130 x 520 | 6,300 x 2,140 x 2,020 |
| TẢI TRỌNG XE | |||
| Tải trọng W11XL | Thùng mui bạt | Thùng lửng | Thùng kín |
| Trọng lượng bản thân (Kg) | 3955 | 3705 | 3905 |
| Tải trọng cho phép chở (Kg) | 6450 | 6700 | 6400 |
| Trọng lượng toàn bộ (Kg) | 10600 | ||
| Số người chở (Người) | 03 | ||
| ĐỘNG CƠ | |||
| Mã động cơ | D4GA E5 | ||
| Loại động cơ | Động cơ Diesel, turbo tăng áp, 4 kỳ, làm mát bằng dung dịch | ||
| Dung tích công tác (cc) | 3.933 | ||
| Công suất cực đại (Ps/ rpm) | 170 / 2.700 | ||
| Momen xoắn cực đại (Nm/ rpm) | 608 / 1.400 | ||
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 | ||
| Dung tích thùng nhiên liệu (L) | 100 | ||
| HỘP SỐ | |||
| Hộp số | Số sàn, 6 cấp – 5 số tiến, 1 số lùi | ||
| HỆ THỐNG TREO | |||
| Trước | Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực | ||
| Sau | Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực | ||
| VÀNH & LỐP XE | |||
| Kiểu lốp xe | Trước lốp đơn/ Sau lốp đôi | ||
| Cỡ lốp xe trước | 8.25 – 16 | ||
| Cỡ lốp xe sau | 8.25 – 16 | ||
| Công thức bánh | 4 x 2 | ||
| HỆ THỐNG PHANH | |||
| Hệ thống phanh (trước/ sau) | Tang trống /Thuỷ lực, trợ lực chân không | ||
| TRANG BỊ KHÁC | |||
| Tay lái trợ lực | Có | ||
| Vô lăng gật gù | Có | ||
| Đèn sương mù trước | Có | ||
| Cửa sổ chỉnh điện | Có | ||
| Điều hòa chỉnh tay | Có | ||
| Bộ điều hòa lực phanh | Có | ||
| ĐIều chỉnh tốc độ vòng tua động cơ | Có | ||
| Radio / USB / Bluetooth | Có | ||
| Còi báo lùi | Có | ||















